报价

bàojià Báo giá, chào giá: ~单 Bảng báo giá, bảng chào giá.

报建

bàojiàn Trình báo đề nghị.

报捷

bào-jié Báo tiệp, báo tin thắng trận.

报警

bào-jǐng Báo động.

报考

bàokǎo Ghi tên dự thi.

保质

bǎozhì Bảo đảm chất lượng.

报酬

bào.chou Thu nhập, thù lao.

保重

bǎozhòng (Khuyên người khác) Chú ý giữ gìn sức khỏe.