报馆
bàoguǎn Tòa báo.
bàoguǎn Tòa báo.
bàojià Báo giá, chào giá: ~单 Bảng báo giá, bảng chào giá.
bàojiàn Trình báo đề nghị.
bào-jié Báo tiệp, báo tin thắng trận.
bào-jǐng Báo động.
bàokān Báo chí.
bàokǎo Ghi tên dự thi.
bǎozhì Bảo đảm chất lượng.
bào.chou Thu nhập, thù lao.
bǎozhòng (Khuyên người khác) Chú ý giữ gìn sức khỏe.