背
Ⅰ bēi [BỐI] [1] Cõng, gùi, vác. [2] Gánh vác. [3] (Một) Gùi, vác.
Ⅱbèi [BỐI] Lưng, mặt sau.
Ⅲbèi [BỘI] [1] Quay lưng, tựa lưng. [2] Rời bỏ. [3] Giấu, trốn, học thuộc.
Ⅰ bēi [BỐI] [1] Cõng, gùi, vác. [2] Gánh vác. [3] (Một) Gùi, vác.
Ⅱbèi [BỐI] Lưng, mặt sau.
Ⅲbèi [BỘI] [1] Quay lưng, tựa lưng. [2] Rời bỏ. [3] Giấu, trốn, học thuộc.
Responses