bāo [BẢO] [1] Nồi tròn (thành đứng):电饭~ Nồi cơm điện. [2] (Cách nấu ăn) Hầm, ninh.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *