包圆儿

bāo-yuánr [1] Mua vét, mua hết số còn lại. [2] Đảm đương tất cả, làm tất, bao trọn gói.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *