包间

bāojiān [1] Gian (lô, phòng) riêng (nhà hàng, rạp hát). [2] Phòng riêng (ở quán ăn), phòng thuê bao(/lô).

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *