包袱

bāo.fu [1] Vải làm tay nải. [2] Tay nải, cái bọc. [3] Gánh nặng (tư tưởng). [4] Chuyện cười.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *