bǎn [BẢN] [1] Bản chữ để in. [2] Lần sắp chữ: 再~ Tái bản. [3] Trang báo. [4] Phim (ảnh) gốc.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *