bānnòng [1] Đẩy, di chuyển, nghịch, táy máy. [2] Khoe. [3] Gây, đơm đặt.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Hủy
Responses