班
Ⅰ bān [BAN] [1] Lớp. [2] Ca, buổi làm. [3] Tiểu đội. [4] Rút (quân). [5] (Họ) Ban.
Ⅱbān [BAN] [1] Tốp, đám, nhóm. [2] Chuyến.
Ⅰ bān [BAN] [1] Lớp. [2] Ca, buổi làm. [3] Tiểu đội. [4] Rút (quân). [5] (Họ) Ban.
Ⅱbān [BAN] [1] Tốp, đám, nhóm. [2] Chuyến.
Responses