(敗) bài [BẠI] [1] Bại, thua, thất bại, phá. [2] Đánh bại, trừ khử. [3] Rách, tàn, thối, hư hỏng.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *