Ⅰ bā [BA] [1] Rắc. [2] Rít, hút (thuốc). [3] Quán bar: ~凳 Ghế quầy bar; ~娘 Bà chủ quán bar; ~女 Gái quán bar; ~蝇 Dân chơi quán bar.
Ⅱ.ba [BA] [1] (Dùng ở cuối câu, biểu thị ngữ khí thương lượng, đề nghị, thỉnh cầu, mong đợi, mệnh lệnh…) Nhé, nhỉ, đi, nào, thôi…: 吃饭~!Ăn cơm đi! [2] (Dùng cuối câu, biểu thị ngữ khí đồng ý hoặc cho phép) Đi, nhé…: 好~, 我一定去 Được thôi, tôi nhất định đi! [3] (Dùng cuối câu, biểu thị ý nghi vấn pha chút phỏng đoán) Chắc, chứ, có lẽ… phải không, đấy nhỉ.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *