àn [ÁN] [1] Ấn, bấm, bắt (mạch): ~电钤 Bấm chuông. [2] Gác lại: ~下此事不说 Gác việc này lại không nói.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *