嗳
(噯)Ⅰ ǎi [ẢI] [1] (Tỏ ý phủ định hoặc không đồng ý) Ấy, ấy chết: ~, 不是这样的 Ấy, không phải như thế. [2] Nấc, ợ.
Ⅱài [ÁI] (Tỏ ý hối tiếc) Ôi
(噯)Ⅰ ǎi [ẢI] [1] (Tỏ ý phủ định hoặc không đồng ý) Ấy, ấy chết: ~, 不是这样的 Ấy, không phải như thế. [2] Nấc, ợ.
Ⅱài [ÁI] (Tỏ ý hối tiếc) Ôi
Responses